Loading data. Please wait
Lift (Elevator) installation - Part 5: Control devices, signals and additional fittings
Số trang: 19
Ngày phát hành: 2006-11-00
Lift (US: Elevator) installation - Part 2: Class IV lifts | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4190-2 |
Ngày phát hành | 2001-02-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lift (US: Elevator) installation - Part 5: Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO/FDIS 4190-5 |
Ngày phát hành | 2006-07-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lifts and service lifts (USA: Elevators and dumbwaiters); Part 5 : Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4190-5 |
Ngày phát hành | 1987-12-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lift (Elevator) installation - Part 5: Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4190-5 |
Ngày phát hành | 2006-11-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lift (US: Elevator) installation - Part 5: Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO/DIS 4190-5 |
Ngày phát hành | 2004-02-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lift (US: Elevator) installation - Part 5: Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO/FDIS 4190-5 |
Ngày phát hành | 2006-07-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Lifts and service lifts (USA: Elevators and dumbwaiters); Part 5 : Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4190-5 |
Ngày phát hành | 1987-12-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Passenger lifts and service lifts; Part 5 : Control devices, signals and additional fittings | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4190-5 |
Ngày phát hành | 1982-12-00 |
Mục phân loại | 91.140.90. Thang máy. Cầu thang tự động |
Trạng thái | Có hiệu lực |