Loading data. Please wait
TCVN 6001:1995Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxi sinh hoá sau 5 ngày (BOD5). Phương pháp cấy và pha loãng
Số trang: 12
Ngày phát hành: 1995-00-00
| Water quality. Physical, chemical and biochemical methods. Determination of biochemical oxygen demand after 5 days (BOD5): dilution and seeding methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS 6068-2-2.14:1990*ISO 5815:1989 |
| Ngày phát hành | 1990-08-31 |
| Mục phân loại | 13.060.70. Nghiên cứu đặc tính sinh học của nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Phương pháp Uyncle (Winkler) xác định oxy hoà tan | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5499:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060.10. Nước tài nguyên thiên nhiên |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Phép thử sự ức chế khả năng tiêu thụ oxy của bùn hoạt hoá dùng để oxy hóa các hợp chất cacbon và amoni | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6226:1996 |
| Ngày phát hành | 1996-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060.70. Nghiên cứu đặc tính sinh học của nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality; Test for inhibition of oxygen consumption by activated sludge | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 8192 |
| Ngày phát hành | 1986-07-00 |
| Mục phân loại | 13.060.30. Giải quyết và xử lý nước cống 13.060.50. Nghiên cứu chất hoá học trong nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt và nước ngầm khỏi bị nhiễm bẩn do dầu và sản phẩm dầu | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5295:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060.10. Nước tài nguyên thiên nhiên |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality; Determination of calcium and magnesium; Atomic absorption spectrometric method | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 7980 |
| Ngày phát hành | 1986-05-00 |
| Mục phân loại | 13.060.30. Giải quyết và xử lý nước cống 13.060.50. Nghiên cứu chất hoá học trong nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality; determination of selected monovalent phenols; part 1: gas-chromatographic method after enrichment by extraction | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 8165-1 |
| Ngày phát hành | 1992-01-00 |
| Mục phân loại | 13.060.30. Giải quyết và xử lý nước cống 13.060.50. Nghiên cứu chất hoá học trong nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Xác định các phenol đơn hoá trị lựa chọn. Phần 1: Phương pháp sắc ký khí sau khi làm giàu bằng chiết | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6199-1:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060.50. Nghiên cứu chất hoá học trong nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Xác định canxi và magie. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6201:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13.060.50. Nghiên cứu chất hoá học trong nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |