Loading data. Please wait
| Water quality; vocabulary; part 3 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6107-3 |
| Ngày phát hành | 1993-06-00 |
| Mục phân loại | 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060.01. Chất lượng nước nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality; vocabulary; part 4 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6107-4 |
| Ngày phát hành | 1993-05-00 |
| Mục phân loại | 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060.01. Chất lượng nước nói chung 13.060.45. Xét nghiệm nước nói chung, bao gồm cả lấy mẫu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Nước thải sinh hoạt. Giới hạn ô nhiễm cho phép | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6772:2000 |
| Ngày phát hành | 2000-00-00 |
| Mục phân loại | 13.060.40. Xét nghiệm nước, nước thải và bùn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước ngầm | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5944:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060.01. Chất lượng nước nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5980:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 13. An toàn 13.060. Chất lượng nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality - Vocabulary | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6107-1 |
| Ngày phát hành | 1980-10-00 |
| Mục phân loại | 07.060. Ðịa chất. Khí tượng. Thủy văn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 2 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5981:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 01. Thuật ngữ. Tiêu chuẩn hóa. Tư liệu 13. An toàn 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060. Chất lượng nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Water quality; vocabulary; part 2 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6107-2 |
| Ngày phát hành | 1989-06-00 |
| Mục phân loại | 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060.45. Xét nghiệm nước nói chung, bao gồm cả lấy mẫu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 4 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5983:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 01. Thuật ngữ. Tiêu chuẩn hóa. Tư liệu 13. An toàn 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060. Chất lượng nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5984:1995 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 01. Thuật ngữ. Tiêu chuẩn hóa. Tư liệu 13. An toàn 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 13.060. Chất lượng nước |
| Trạng thái | Có hiệu lực |